HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
54,526,300 lượt truy cập
Cập nhật: 12-12-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 16909.09 17170.46
CAD 17415.53 17809.35
CHF 22589.64 23053.94
DKK 0 3652.96
EUR 26573.63 26908.32
GBP 30106.71 30602.85
HKD 2866.78 2931.56
INR 0 365.96
JPY 197.14 201
KRW 19.18 21.47
KWD 0 78072.27
MYR 0 5611.58
NOK 0 2784.62
RUB 0 427.16
SAR 0 6280.84
SEK 0 2724.58
SGD 16596.83 16904.12
THB 682.67 711.47
USD 22675 22745
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 04:28:35 PM 11/12/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.270 36.470
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.840 35.240
Vàng nữ trang 99,99% 34.540 35.240
Vàng nữ trang 99% 34.191 34.891
Vàng nữ trang 75% 25.183 26.583
Vàng nữ trang 58,3% 19.297 20.697
Vàng nữ trang 41,7% 13.447 14.847
Hà Nội
Vàng SJC 36.270 36.490
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.270 36.490
Nha Trang
Vàng SJC 36.260 36.490
Cà Mau
Vàng SJC 36.270 36.490
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.260 36.490
Bình Phước
Vàng SJC 36.240 36.500
Huế
Vàng SJC 36.270 36.490
Biên Hòa
Vàng SJC 36.270 36.470
Miền Tây
Vàng SJC 36.270 36.470
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.270 36.470
Đà Lạt
Vàng SJC 36.290 36.520
Long Xuyên
Vàng SJC 36.270 36.470
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC