HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
48,688,319 lượt truy cập
Cập nhật: 26-06-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17016.22 17271.62
CAD 16880.03 17254.14
CHF 23139.08 23604.28
DKK 0 3476.17
EUR 25257.3 25559.26
GBP 28641.18 29100.34
HKD 2872.69 2936.31
INR 0 365.46
JPY 201.36 205.21
KRW 18.47 20.67
KWD 0 77617.81
MYR 0 5337.05
NOK 0 2735.54
RUB 0 425.7
SAR 0 6283.1
SEK 0 2641.83
SGD 16187.42 16479.86
THB 656.48 683.88
USD 22695 22765
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 08:16:41 AM 26/06/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.250 36.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.570 34.970
Vàng nữ trang 99,99% 34.270 34.970
Vàng nữ trang 99% 33.924 34.624
Vàng nữ trang 75% 24.980 26.380
Vàng nữ trang 58,3% 19.140 20.540
Vàng nữ trang 41,7% 13.334 14.734
Hà Nội
Vàng SJC 36.250 36.470
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.250 36.470
Nha Trang
Vàng SJC 36.240 36.470
Cà Mau
Vàng SJC 36.250 36.470
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.240 36.470
Bình Phước
Vàng SJC 36.220 36.480
Huế
Vàng SJC 36.250 36.470
Biên Hòa
Vàng SJC 36.250 36.450
Miền Tây
Vàng SJC 36.250 36.450
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.250 36.450
Đà Lạt
Vàng SJC 36.270 36.500
Long Xuyên
Vàng SJC 36.250 36.450
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC