HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
105,295,447 lượt truy cập
Cập nhật: 01-04-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 04:59:38 PM 31/03/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 47.000 48.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.650 45.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.650 45.950
Vàng nữ trang 99,99% 44.350 45.650
Vàng nữ trang 99% 43.698 45.198
Vàng nữ trang 75% 32.391 34.391
Vàng nữ trang 58,3% 24.767 26.767
Vàng nữ trang 41,7% 17.188 19.188
Hà Nội
Vàng SJC 47.000 48.220
Đà Nẵng
Vàng SJC 47.000 48.220
Nha Trang
Vàng SJC 46.990 48.220
Cà Mau
Vàng SJC 47.000 48.220
Bình Dương
Vàng SJC 46.980 48.220
Huế
Vàng SJC 46.970 48.230
Bình Phước
Vàng SJC 46.980 48.220
Biên Hòa
Vàng SJC 47.000 48.200
Miền Tây
Vàng SJC 47.000 48.200
Quãng Ngãi
Vàng SJC 47.000 48.200
Đà Lạt
Vàng SJC 47.020 48.250
Long Xuyên
Vàng SJC 47.000 48.220
Bạc Liêu
Vàng SJC 46.980 48.220
Quy Nhơn
Vàng SJC 46.980 48.220
Hậu Giang
Vàng SJC 46.980 48.220
Phan Rang
Vàng SJC 46.980 48.220
Hạ Long
Vàng SJC 46.980 48.220
Quảng Nam
Vàng SJC 46.980 48.220
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC