HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
56,842,465 lượt truy cập
Cập nhật: 19-02-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17439.63 18159.55
CAD 17539.15 18391.89
CHF 23662.81 24763.31
DKK 0 3862.93
EUR 27401.73 28447.03
GBP 30745.63 32047.08
HKD 2823.86 2961.11
INR 0 370.84
JPY 205.2 214.53
KRW 19.04 21.85
KWD 0 79447.32
MYR 0 5877.28
NOK 0 2957.68
RUB 0 441.99
SAR 0 6355.45
SEK 0 2892.67
SGD 16742.97 17486.63
THB 697.61 745.53
USD 22665 22735
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:19:07 PM 13/02/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.920 37.120
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.710 37.110
Vàng nữ trang 99,99% 36.360 37.060
Vàng nữ trang 99% 35.993 36.693
Vàng nữ trang 75% 26.585 27.985
Vàng nữ trang 58,3% 20.387 21.787
Vàng nữ trang 41,7% 14.206 15.606
Hà Nội
Vàng SJC 36.920 37.140
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.920 37.140
Nha Trang
Vàng SJC 36.910 37.140
Cà Mau
Vàng SJC 36.920 37.140
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.910 37.140
Bình Phước
Vàng SJC 36.890 37.150
Huế
Vàng SJC 36.920 37.140
Biên Hòa
Vàng SJC 36.920 37.120
Miền Tây
Vàng SJC 36.920 37.120
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.920 37.120
Đà Lạt
Vàng SJC 36.940 37.170
Long Xuyên
Vàng SJC 36.920 37.120
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC