HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
59,456,094 lượt truy cập
Cập nhật: 24-04-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17093.49 17350.03
CAD 17427.92 17813.94
CHF 22964.21 23425.85
DKK 0 3787.69
EUR 27564.12 27893.62
GBP 31343.31 31845.75
HKD 2861.97 2925.35
INR 0 354.87
JPY 206.32 210.25
KRW 19.48 21.79
KWD 0 78792.45
MYR 0 5868.76
NOK 0 2928.86
RUB 0 409.45
SAR 0 6294.66
SEK 0 2705.71
SGD 16949.23 17255.41
THB 707.47 737
USD 22735 22805
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 09:32:10 AM 24/04/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.600 36.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.660 37.060
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.660 37.160
Vàng nữ trang 99,99% 36.250 36.850
Vàng nữ trang 99% 35.685 36.485
Vàng nữ trang 75% 26.390 27.790
Vàng nữ trang 58,3% 20.236 21.636
Vàng nữ trang 41,7% 14.118 15.518
Hà Nội
Vàng SJC 36.600 36.820
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.600 36.820
Nha Trang
Vàng SJC 36.590 36.820
Cà Mau
Vàng SJC 36.600 36.820
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.590 36.820
Bình Phước
Vàng SJC 36.570 36.830
Huế
Vàng SJC 36.600 36.820
Biên Hòa
Vàng SJC 36.600 36.800
Miền Tây
Vàng SJC 36.600 36.800
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.600 36.800
Đà Lạt
Vàng SJC 36.620 36.850
Long Xuyên
Vàng SJC 36.600 36.800
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC