HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
50,082,646 lượt truy cập
Cập nhật: 22-08-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17821.48 18088.97
CAD 17779.82 18173.87
CHF 23232.58 23699.64
DKK 0 3649.55
EUR 26542.84 26873.32
GBP 28922.06 29385.73
HKD 2864.03 2927.45
INR 0 367.68
JPY 204.99 208.91
KRW 18.43 20.61
KWD 0 78106.62
MYR 0 5336.43
NOK 0 2916.37
RUB 0 427.72
SAR 0 6283.77
SEK 0 2837.44
SGD 16470.08 16767.62
THB 670.52 698.5
USD 22690 22760
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 02:04:13 PM 21/08/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.280 36.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.150 35.550
Vàng nữ trang 99,99% 34.850 35.550
Vàng nữ trang 99% 34.498 35.198
Vàng nữ trang 75% 25.415 26.815
Vàng nữ trang 58,3% 19.478 20.878
Vàng nữ trang 41,7% 13.576 14.976
Hà Nội
Vàng SJC 36.280 36.500
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.280 36.500
Nha Trang
Vàng SJC 36.270 36.500
Cà Mau
Vàng SJC 36.280 36.500
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.270 36.500
Bình Phước
Vàng SJC 36.250 36.510
Huế
Vàng SJC 36.280 36.500
Biên Hòa
Vàng SJC 36.280 36.480
Miền Tây
Vàng SJC 36.280 36.480
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.280 36.480
Đà Lạt
Vàng SJC 36.300 36.530
Long Xuyên
Vàng SJC 36.280 36.480
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC