HOTLINE: 0982.095.095 - 0293.3878767 Thứ ba, ngày 15/12/2016
52,663,507 lượt truy cập
Cập nhật: 17-10-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17620.28 17884.76
CAD 17859.96 18255.79
CHF 22960.7 23422.31
DKK 0 3653.66
EUR 26603.39 26921.24
GBP 29749.37 30226.31
HKD 2867.93 2931.45
INR 0 364.08
JPY 199.51 203.33
KRW 18.53 20.73
KWD 0 78046.4
MYR 0 5418.77
NOK 0 2919.55
RUB 0 441.42
SAR 0 6280.67
SEK 0 2837.49
SGD 16572.26 16871.66
THB 673.06 701.15
USD 22685 22755
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 08:43:25 AM 17/10/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.410 36.610
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.650 36.050
Vàng nữ trang 99,99% 35.350 36.050
Vàng nữ trang 99% 34.993 35.693
Vàng nữ trang 75% 25.790 27.190
Vàng nữ trang 58,3% 19.769 21.169
Vàng nữ trang 41,7% 13.784 15.184
Hà Nội
Vàng SJC 36.410 36.630
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.410 36.630
Nha Trang
Vàng SJC 36.400 36.630
Cà Mau
Vàng SJC 36.410 36.630
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.400 36.630
Bình Phước
Vàng SJC 36.380 36.640
Huế
Vàng SJC 36.410 36.630
Biên Hòa
Vàng SJC 36.410 36.610
Miền Tây
Vàng SJC 36.410 36.610
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.410 36.610
Đà Lạt
Vàng SJC 36.430 36.660
Long Xuyên
Vàng SJC 36.410 36.610
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC